ankle joint

ankle joint

The physical therapist gently rotates the patient's ankle joint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khớp cổ chân: "ankle joint" một khớp động, thuộc loại khớp trượt, nằm giữa đầu xa của xương chày xương mác (ở cẳng chân) đầu gần của xương sên (ở bàn chân). Khớp này cho phép cổ chân cử động lên xuống (gập duỗi) một phần xoay nhẹ.
dụ sử dụng
  • (Khớp cổ chân rất quan trọng cho việc đi bộ chạy.)
  • (Một chấn thương bong gân có thể làm tổn thương các dây chằng quanh khớp cổ chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to roll one's ankle joint": lật cổ chân, thường gây đau hoặc chấn thương.

    • He rolled his ankle joint while playing basketball. (Anh ấy bị lật cổ chân khi chơi bóng rổ.)
  • "ankle joint instability": sự mất ổn định của khớp cổ chân, thường do chấn thương trước đó.

    • Chronic ankle joint instability can lead to frequent sprains. (Sự mất ổn định mãn tính của khớp cổ chân có thể dẫn đến bong gân thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Ankle (n): cổ chân (phần nối giữa cẳng chân bàn chân).
    • She wears a bracelet around her ankle. ( ấy đeo một chiếc vòng quanh cổ chân.)
  • Joint (n): khớp (xương).
    • The knee joint is larger than the ankle joint. (Khớp gối lớn hơn khớp cổ chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Talocrural joint: khớp cổ chân (thuật ngữ y học chính xác hơn).
  • Ankle: khi nói ngắn gọn, "ankle" thường được dùng thay cho "ankle joint" trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "ankle joint".
Thành ngữ liên quan
  • "to have a weak ankle joint": khớp cổ chân yếu, dễ bị chấn thương.
    • He has a weak ankle joint from an old injury. (Anh ấy khớp cổ chân yếu do một chấn thương .)

Từ gần giống

Từ chứa "ankle joint"